114
LM
Sergi Darder
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
LM
114
LW
113
CM
114
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
107
109
110
110
111
110
108
111
111
104
104
107
107
108
108
104
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
104
Thể chất
106
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
109
Vô lê
103
Penalty
90
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
98
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
108
Nhảy
96
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard