82
CM
Sergi Darder
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
CM
82
LM
77
CAM
81
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
71
75
74
74
79
78
75
74
74
69
69
69
69
71
71
69
Tốc độ
49
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
42
Tăng tốc
58
Dứt điểm
64
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
58
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
70
Chuyền dài
82
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
55
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard