93
CM
Sergi Darder
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
CM
93
CDM
91
CAM
93
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
32
86
89
89
89
90
90
88
89
89
84
84
86
86
87
87
84
Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
83
Thể chất
86
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
93
Đá phạt
75
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
89
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
92
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández