124
CAM
M. Gibbs-White
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Gibbs-White
CAM
124
179cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
120
121
121
121
117
121
106
121
121
102
102
106
106
108
108
102
Tốc độ
122
Sút
121
Chuyền bóng
120
Rê bóng
121
Phòng thủ
93
Thể chất
112
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
122
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
123
Vô lê
116
Penalty
118
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
120
Chuyền dài
118
Đá phạt
116
Sút xoáy
122
Rê bóng
123
Giữ bóng
120
Khéo léo
123
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
81
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
107
Thể lực
123
Quyết đoán
113
Nhảy
116
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2017~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández