116
CAM
M. Gibbs-White
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Gibbs-White
CAM
116
179cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
111
113
113
113
110
113
100
113
113
95
96
100
100
102
102
95
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
114
Rê bóng
113
Phòng thủ
87
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
110
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
111
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
111
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
75
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
100
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2017~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández