97
CAM
M. Gibbs-White
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Gibbs-White
CAM
97
179cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
90
93
93
93
92
94
85
93
93
79
79
83
83
86
86
79
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
74
Thể chất
85
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
88
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
82
Thể lực
93
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
34
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2017~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández