100
CAM
M. Gibbs-White
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Gibbs-White
CAM
100
179cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
94
96
96
96
95
97
89
96
96
84
84
87
87
89
89
84
Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
79
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
96
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
80
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
83
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
36
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2017~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández