119
RW
M. Politano
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
119
RM
119
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
111
115
116
116
110
116
93
116
116
81
81
92
92
96
96
81
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
68
Thể chất
100
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
109
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
122
Penalty
113
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
114
Đá phạt
105
Sút xoáy
116
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
121
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
75
Lấy bóng
67
Cắt bóng
59
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
117
Quyết đoán
99
Nhảy
87
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández