97
RW
M. Politano
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Politano
RW
97
RM
97
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
88
93
94
94
91
94
84
94
94
75
74
84
84
87
87
75
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
95
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
80
Lấy bóng
66
Cắt bóng
80
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
53
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
72
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2013 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández