119
CDM
João Gomes
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Gomes
CDM
119
CM
116
176cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
107
110
110
110
113
111
116
112
112
115
115
115
115
116
116
115
Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
111
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
86
Penalty
99
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
111
Chuyền dài
113
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
120
Cắt bóng
120
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
108
Thể lực
121
Quyết đoán
122
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2026 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2023 | 플라멩구 | |
| 2020~2023 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández