109
CDM
João Gomes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Gomes
CDM
109
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
98
100
101
101
103
101
106
102
102
105
105
105
105
106
106
105
Tốc độ
103
Sút
92
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
89
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2026 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2023 | 플라멩구 | |
| 2020~2023 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández