71
CDM
João Gomes
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Gomes
CDM
71
CM
69
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
61
60
60
66
63
68
61
61
66
66
64
64
64
64
66
Tốc độ
47
Sút
58
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
46
Tăng tốc
49
Dứt điểm
56
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
48
Penalty
61
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
56
Chuyền dài
68
Đá phạt
56
Sút xoáy
53
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
60
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2026 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2023 | 플라멩구 | |
| 2020~2023 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández