101
CM
João Gomes
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Gomes
CM
101
CDM
101
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
93
95
94
94
98
96
98
95
95
97
97
97
97
97
97
97
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
93
Vô lê
74
Penalty
84
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
99
Đá phạt
88
Sút xoáy
87
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2023 | 플라멩구 | |
| 2020~2023 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard