123
CB
J. Tarkowski
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
123
188cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
31
105
105
103
103
110
105
117
106
106
120
120
114
114
112
112
120
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
121
Thể chất
122
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
103
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
120
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
104
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
124
Lấy bóng
121
Cắt bóng
120
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
124
Thể lực
122
Quyết đoán
121
Nhảy
125
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández