84
CB
J. Tarkowski
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
84
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
64
64
63
63
71
66
78
66
66
81
81
76
76
74
74
81
Tốc độ
63
Sút
51
Chuyền bóng
70
Rê bóng
67
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
47
Lực sút
68
Sút xa
45
Chọn vị trí
50
Vô lê
47
Penalty
58
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
76
Đá phạt
59
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
59
Phản ứng
78
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
84
Thể lực
73
Quyết đoán
83
Nhảy
84
Bình tĩnh
81
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández