87
CB
J. Tarkowski
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
87
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
65
66
65
65
73
67
81
68
68
84
84
78
78
77
77
84
Tốc độ
63
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
69
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
68
Tăng tốc
57
Dứt điểm
48
Lực sút
69
Sút xa
46
Chọn vị trí
51
Vô lê
48
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
65
Chuyền dài
77
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
83
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
76
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
82
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 04 - Chẵn 24

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández