120
CB
J. Tarkowski
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tarkowski
CB
120
188cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
30
103
103
101
101
108
103
114
104
104
117
117
111
111
110
110
117
Tốc độ
99
Sút
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
90
Chuyền dài
119
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
100
Thăng bằng
115
Phản ứng
110
Kèm người
120
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
120
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
120
Bình tĩnh
113
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Brentford
|
|
| 2011~2014 |
Oldham Athletic
|
|
| 2010~2014 |
Oldham Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández