120
CM
F. Nmecha
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Nmecha
CM
120
CDM
118
194cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
116
116
115
115
117
117
115
115
115
114
113
113
113
113
113
114
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
113
Thể chất
117
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
110
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
101
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
101
Chuyền dài
116
Đá phạt
102
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
119
Khéo léo
116
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
110
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
119
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
118
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández