100
CM
F. Nmecha
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Nmecha
CM
100
CDM
100
194cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
96
96
95
95
97
96
97
95
95
98
97
95
95
95
95
98
Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
96
Thể chất
101
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
99
Đá phạt
78
Sút xoáy
88
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
99
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
104
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
107
Bình tĩnh
96
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández