122
CB
E. Tapsoba
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
122
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
106
107
106
106
112
108
118
109
109
119
119
115
115
114
114
119
Tốc độ
115
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
120
Thể chất
119
Tốc độ
117
Tăng tốc
114
Dứt điểm
95
Lực sút
104
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
97
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
120
Đá phạt
71
Sút xoáy
97
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
121
Lấy bóng
122
Cắt bóng
117
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
120
Thể lực
117
Quyết đoán
120
Nhảy
118
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández