99
CB
E. Tapsoba
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
99
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
83
83
82
82
89
85
95
85
85
96
95
92
92
91
91
96
Tốc độ
88
Sút
75
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
100
Sút xa
61
Chọn vị trí
54
Vô lê
53
Penalty
92
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
76
Chuyền dài
96
Đá phạt
52
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
89
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández