89
CB
E. Tapsoba
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
89
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
71
71
69
69
77
73
84
72
72
86
86
81
81
79
79
86
Tốc độ
76
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
88
Thể chất
84
Tốc độ
74
Tăng tốc
80
Dứt điểm
65
Lực sút
80
Sút xa
41
Chọn vị trí
45
Vô lê
44
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
49
Chuyền dài
84
Đá phạt
43
Sút xoáy
63
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
91
Cắt bóng
88
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
88
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández