88
CB
E. Tapsoba
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
88
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
70
70
68
68
76
72
84
71
71
85
85
80
80
78
78
85
Tốc độ
79
Sút
60
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
86
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
62
Lực sút
79
Sút xa
40
Chọn vị trí
44
Vô lê
43
Penalty
82
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
48
Chuyền dài
85
Đá phạt
42
Sút xoáy
54
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
82
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
86
Thể lực
80
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
85
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández