118
RWB
D. Zappacosta
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
RWB
118
LWB
118
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
109
111
112
112
112
112
112
113
113
111
111
114
114
115
115
111
Tốc độ
116
Sút
104
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
97
Lực sút
114
Sút xa
116
Chọn vị trí
114
Vô lê
98
Penalty
88
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
119
Chuyền dài
105
Đá phạt
93
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández