102
RWB
D. Zappacosta
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
RWB
102
LWB
102
LB
101
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
91
93
94
94
93
93
95
95
95
95
95
98
98
99
99
95
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
79
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
77
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
104
Chuyền dài
88
Đá phạt
79
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
93
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard