93
LM
D. Zappacosta
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
LM
93
RM
93
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
36
88
89
90
90
89
89
89
90
90
87
87
90
90
91
91
87
Tốc độ
88
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
89
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
76
Thể lực
93
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos