95
RM
D. Zappacosta
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Zappacosta
RM
95
LM
95
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
38
89
91
91
91
92
91
91
92
92
88
88
92
92
93
93
88
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
82
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
98
Chuyền dài
91
Đá phạt
76
Sút xoáy
94
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
73
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2014 | 아벨리노 | |
| 2011~2012 | 아벨리노 | |
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández