97
CM
W. McKennie
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Weston McKennie
CM
97
CAM
96
RM
97
183cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
38
93
93
93
93
94
93
94
94
94
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
93
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
78
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
93
Chuyền dài
96
Đá phạt
80
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
105
Bình tĩnh
93
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández