114
CM
W. McKennie
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Weston McKennie
CM
114
180cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
104
107
108
108
111
109
110
110
110
109
110
110
110
110
110
109
Tốc độ
107
Sút
93
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
85
Lực sút
108
Sút xa
97
Chọn vị trí
111
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
88
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
103
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
108
Thể lực
115
Quyết đoán
108
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard