77
CM
W. McKennie
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Weston McKennie
CM
77
CDM
78
CB
80
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
72
73
71
71
74
73
75
72
72
77
77
73
73
73
73
77
Tốc độ
69
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
75
Thể chất
82
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
61
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
52
Penalty
60
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
59
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
58
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
82
Thể lực
82
Quyết đoán
81
Nhảy
90
Bình tĩnh
69
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández