96
CM
W. McKennie
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Weston McKennie
CM
96
RM
91
LM
91
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
86
88
87
87
93
90
93
88
88
92
92
89
89
89
89
92
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
68
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
71
Chuyền dài
98
Đá phạt
63
Sút xoáy
77
Rê bóng
86
Giữ bóng
95
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2017~2021 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard