101
ST
S. Guirassy
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sehrou Guirassy
ST
101
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
98
96
94
94
91
95
79
93
93
76
77
76
76
78
78
76
Tốc độ
87
Sút
99
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
63
Thể chất
96
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
81
Chuyền dài
88
Đá phạt
83
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
53
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
99
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
105
Bình tĩnh
101
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2016 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2019 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2016 | LOSC 릴 B | |
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández