96
CDM
Ruiz de Galarreta
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruiz de Galarreta
CDM
96
CM
96
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
83
88
88
88
93
91
93
89
89
88
88
88
88
90
90
88
Tốc độ
67
Sút
81
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
64
Tăng tốc
72
Dứt điểm
79
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
65
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
96
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
79
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
76
Bình tĩnh
97
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
UD Las Palmas
|
|
| 2019~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | CD 누만시아 | |
| 2015~2016 |
CD Leganes
|
|
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
CD Mirandes
|
|
| 2013~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2013 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández