101
CAM
P. Dybala
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Dybala
CAM
101
ST
98
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
95
97
98
98
94
98
80
97
97
71
70
78
78
82
82
71
Tốc độ
92
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
60
Thể chất
79
Tốc độ
88
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
96
Vô lê
105
Penalty
102
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
101
Sút xoáy
103
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
52
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
66
Nhảy
91
Bình tĩnh
103
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández