99
ST
Oyarzabal
19
39
96
97
96
96
93
97
80
96
96
74
74
77
77
80
80
74
Tốc độ
86
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
63
Thể chất
89
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
100
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
105
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
91
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
101
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
52
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
88
Thể lực
94
Quyết đoán
84
Nhảy
96
Bình tĩnh
101
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández