123
CF
Oyarzabal
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
CF
123
RW
123
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
118
120
120
120
114
120
99
120
120
92
92
98
98
102
102
92
Tốc độ
119
Sút
119
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
80
Thể chất
109
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
121
Lực sút
123
Sút xa
114
Chọn vị trí
123
Vô lê
111
Penalty
121
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
117
Chuyền dài
110
Đá phạt
120
Sút xoáy
120
Rê bóng
124
Giữ bóng
120
Khéo léo
122
Thăng bằng
115
Phản ứng
120
Kèm người
85
Lấy bóng
79
Cắt bóng
69
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
106
Thể lực
118
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
121
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé