88
LW
Oyarzabal
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
LW
88
RW
88
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
81
84
85
85
79
84
64
84
84
56
56
64
64
68
68
56
Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
47
Thể chất
67
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
87
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
76
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
60
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
62
Thể lực
85
Quyết đoán
58
Nhảy
76
Bình tĩnh
78
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos