94
LM
Oyarzabal
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oyarzabal
LM
94
RM
94
LW
95
181cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
89
92
92
92
86
92
72
91
91
64
64
71
71
75
75
64
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
55
Thể chất
74
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
95
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
94
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
84
Đá phạt
89
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
90
Kèm người
68
Lấy bóng
48
Cắt bóng
45
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
70
Thể lực
90
Quyết đoán
66
Nhảy
82
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos