104
LW
K. Kvaratskhelia
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
104
RW
104
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
98
101
101
101
98
101
89
100
100
83
83
87
87
90
90
83
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
75
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
84
Penalty
96
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
72
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
101
Bình tĩnh
104
TM đổ người
32
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández