96
RB
J. Ryerson
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Ryerson
RB
96
LB
96
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
86
87
89
89
89
88
92
90
90
92
93
93
93
94
94
92
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
97
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
79
Lực sút
88
Sút xa
78
Chọn vị trí
80
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
103
Chuyền dài
85
Đá phạt
91
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2023 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2018 |
Viking FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández