101
CB
J. Gvardiol
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josko Gvardiol
CB
101
LB
99
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
91
91
90
90
93
91
96
91
91
98
98
96
96
95
95
98
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
93
Đá phạt
76
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
100
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
91
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández