100
GK
J. Pickford
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Pickford
GK
100
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
97
58
60
58
58
65
64
61
61
61
54
54
54
54
55
55
54
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
101
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
40
Lực sút
83
Sút xa
35
Chọn vị trí
40
Vô lê
41
Penalty
66
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
39
Chuyền dài
78
Đá phạt
38
Sút xoáy
40
Rê bóng
41
Giữ bóng
61
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
96
Kèm người
42
Lấy bóng
41
Cắt bóng
47
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
88
Thể lực
59
Quyết đoán
64
Nhảy
90
Bình tĩnh
81
TM đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
103
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Preston North End
|
|
| 2014~2014 |
Carlisle United FC
|
|
| 2014~2015 |
Bradford City
|
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 | |
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC | |
| 2011~2017 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández