117
GK
J. Pickford
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Pickford
GK
117
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
55
60
57
57
70
66
67
61
61
57
58
56
56
57
57
57
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
109
TM Phản xạ
118
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
68
Tăng tốc
74
Dứt điểm
33
Lực sút
77
Sút xa
39
Chọn vị trí
34
Vô lê
36
Penalty
63
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
29
Chuyền dài
86
Đá phạt
34
Sút xoáy
33
Rê bóng
30
Giữ bóng
68
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
114
Kèm người
42
Lấy bóng
37
Cắt bóng
49
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
94
Thể lực
67
Quyết đoán
82
Nhảy
101
Bình tĩnh
93
TM đổ người
115
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
109
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Preston North End
|
|
| 2014~2014 |
Carlisle United FC
|
|
| 2014~2015 |
Bradford City
|
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 | |
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC | |
| 2011~2017 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos