103
GK
J. Pickford
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Pickford
GK
103
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
100
39
45
44
44
55
52
51
47
47
42
42
41
41
42
42
42
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
105
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
54
Tăng tốc
58
Dứt điểm
21
Lực sút
35
Sút xa
25
Chọn vị trí
21
Vô lê
24
Penalty
57
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
16
Chuyền dài
72
Đá phạt
15
Sút xoáy
22
Rê bóng
19
Giữ bóng
56
Khéo léo
86
Thăng bằng
74
Phản ứng
103
Kèm người
27
Lấy bóng
24
Cắt bóng
35
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
77
Thể lực
48
Quyết đoán
59
Nhảy
88
Bình tĩnh
73
TM đổ người
101
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
100
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Preston North End
|
|
| 2014~2014 |
Carlisle United FC
|
|
| 2014~2015 |
Bradford City
|
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 | |
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC | |
| 2011~2017 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos