115
GK
J. Pickford
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Pickford
GK
115
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
112
52
57
54
54
68
63
64
58
58
54
55
53
53
54
54
54
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
117
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
62
Tăng tốc
70
Dứt điểm
29
Lực sút
76
Sút xa
35
Chọn vị trí
30
Vô lê
33
Penalty
59
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
28
Chuyền dài
87
Đá phạt
31
Sút xoáy
31
Rê bóng
26
Giữ bóng
64
Khéo léo
96
Thăng bằng
88
Phản ứng
112
Kèm người
40
Lấy bóng
34
Cắt bóng
43
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
92
Thể lực
66
Quyết đoán
80
Nhảy
98
Bình tĩnh
91
TM đổ người
115
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
106
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Preston North End
|
|
| 2014~2014 |
Carlisle United FC
|
|
| 2014~2015 |
Bradford City
|
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 | |
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC | |
| 2011~2017 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández