101
LW
J. Doku
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
LW
101
LM
100
RW
101
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
91
96
98
98
90
96
78
97
97
70
70
77
77
81
81
70
Tốc độ
104
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
59
Thể chất
87
Tốc độ
102
Tăng tốc
108
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
96
Chuyền dài
85
Đá phạt
72
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
98
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
96
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
91
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández