73
LW
J. Doku
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
LW
73
RW
73
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
65
69
70
70
62
69
48
69
69
40
40
46
46
51
51
40
Tốc độ
80
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
77
Phòng thủ
27
Thể chất
60
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
67
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
62
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
80
Giữ bóng
72
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
66
Kèm người
35
Lấy bóng
26
Cắt bóng
17
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
64
Thể lực
56
Quyết đoán
55
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos