121
RW
J. Doku
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
RW
121
LW
121
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
114
117
118
118
111
118
92
118
118
81
81
90
90
95
95
81
Tốc độ
121
Sút
111
Chuyền bóng
114
Rê bóng
122
Phòng thủ
64
Thể chất
107
Tốc độ
120
Tăng tốc
124
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
105
Chọn vị trí
117
Vô lê
102
Penalty
92
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
111
Đá phạt
93
Sút xoáy
114
Rê bóng
126
Giữ bóng
117
Khéo léo
123
Thăng bằng
122
Phản ứng
120
Kèm người
59
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
108
Thể lực
113
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos