92
RW
J. Doku
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémy Doku
RW
92
LW
92
171cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
78
86
89
89
80
88
64
89
89
52
52
63
63
69
69
52
Tốc độ
99
Sút
71
Chuyền bóng
86
Rê bóng
95
Phòng thủ
37
Thể chất
68
Tốc độ
96
Tăng tốc
103
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
78
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
74
Đá phạt
68
Sút xoáy
78
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
34
Lấy bóng
42
Cắt bóng
34
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
63
Thể lực
70
Quyết đoán
74
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos