97
RB
G. Di Lorenzo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
97
CB
96
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
89
89
89
89
90
88
93
90
90
93
93
94
94
93
93
93
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
90
Chuyền dài
88
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
82
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández